Nghĩa của từ "interpersonal skills" trong tiếng Việt
"interpersonal skills" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
interpersonal skills
US /ˌɪn.t̬ɚˈpɝː.sən.əl skɪlz/
UK /ˌɪn.təˈpɜː.sən.əl skɪlz/
Danh từ số nhiều
kỹ năng giao tiếp cá nhân, kỹ năng tương tác xã hội
the abilities you use to interact and communicate with others effectively
Ví dụ:
•
Good interpersonal skills are essential for teamwork.
Kỹ năng giao tiếp cá nhân tốt là điều cần thiết cho làm việc nhóm.
•
She has excellent interpersonal skills, which makes her a great leader.
Cô ấy có kỹ năng giao tiếp cá nhân xuất sắc, điều này khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
Từ liên quan: